Overview
/
WELCOME ONBOARD

AI1 Business Development Intern

Your workspace for AI1 Business Development workflows.

Today’s focus Follow your onboarding day → Complete the checklist → Apply it in real tasks.
9
Training areas
Learning + delivery workflows
0
Steps completed
0 steps tracked
4
Salesforce tasks
Revenue, dashboard, filter, Opp check
0/79
Onboarding tasks
Day 1–6 checklist • saved locally
LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN · 3 THÁNG ĐẦU

Lộ trình Phát triển Business Development Intern

Lộ trình mô tả mức độ phát triển kỳ vọng trong 3 tháng — từ hoàn tất onboarding và hỗ trợ account đến trực tiếp đóng góp vào presales, Proposal và customer presentation. Nhấn vào từng milestone để xem chi tiết kết quả cần đạt ở mỗi giai đoạn.

HỌC→HỖ TRỢ→LÀM CHỦ→THỰC CHIẾN
BẮT ĐẦU · NGÀY 1
MỤC TIÊU 3 THÁNGSẵn sàng thực chiến
Nhấn vào từng milestone để xem kỳ vọng chi tiết. Lộ trình tập trung vào mức độ ownership và khả năng tạo đầu ra thực tế, không chỉ số lượng task.
INTERN ONBOARDING

Your Onboarding Plan

6-day journey: foundation → AI & offerings → core BD execution → product learning → commercial thinking → real task.

Onboarding Progress0/79
DAY 1 · FOUNDATION

Access, Workspace & Team Orientation

Goal: Hoàn tất các thiết lập cơ bản, làm quen với môi trường làm việc và hiểu cấu trúc team để có thể bắt đầu công việc độc lập.

Done whenCó thể tự truy cập tất cả workspace chính mà không cần xin lại access khi bắt đầu một task; đồng thời biết cần tìm đến anh/chị nào cho từng nhóm vấn đề hoặc công việc.
DAY 2 · AI KNOWLEDGE & AI1 SERVICE OFFERINGS

Build AI Foundation & Understand What AI1 Offers

Goal: Xây dựng nền tảng kiến thức AI cần thiết cho BD, hiểu AI1 đang cung cấp những gì và có thể kết nối nhu cầu khách hàng ở mức cơ bản với service/product phù hợp.

Done whenCó thể giải thích ở mức cơ bản AI1 làm gì, AI1 có những nhóm offering nào, các thuật ngữ chính trong Presales/Sales Operations và nhận diện sơ bộ solution phù hợp khi đọc một customer need.
DAY 3 · SALESFORCE & CORE BD EXECUTION

Learn the Core Operating Workflow

Goal: Sử dụng được Salesforce để tìm và đọc dữ liệu sales, đồng thời nắm các workflow vận hành BD thường xuyên của team.

Salesforce
Use the Salesforce module for all tasks in this section.
Core BD Operations
Build Skill — Vibe Coding
Done whenCó thể tự tìm và đọc một Opportunity trên Salesforce, follow các workflow BD thường gặp và hoàn thành một website HTML cơ bản bằng Vibe Coding, sau đó chạy thành công trên Local Host.
DAY 4 · FLEZI GALAXY PRODUCT OVERVIEW

Understand, Use & Demonstrate the Product

Goal: Hiểu Flezi Galaxy từ góc nhìn sản phẩm và khách hàng, sử dụng được các chức năng chính và có khả năng thực hiện một basic product demo.

Use the Product module for all Flezi Galaxy learning tasks in this day.
Done whenCó thể tự đăng nhập, sử dụng các chức năng chính của Flezi Galaxy và thực hiện một basic product demo có logic từ pain point → solution → feature → business value.
DAY 5 · FLEZI METIS & BUSINESS MODEL

Product Understanding & Commercial Thinking

Goal: Hiểu Flezi Metis từ góc nhìn sản phẩm và khách hàng, đồng thời hình thành tư duy business/commercial để đánh giá một AI solution dựa trên customer value, positioning và business viability.

Flezi Metis Product
Use the Product module for the Flezi Metis learning tasks in this section.
Business Model
Done whenCó thể giải thích Flezi Metis ở mức overview, thực hiện một basic product demo, phân biệt sơ bộ positioning giữa Flezi Galaxy và Flezi Metis, đồng thời hiểu các thành phần cơ bản của business model và những pricing model thường được sử dụng cho AI solutions.
DAY 6 · REAL TASK

Guided Execution

Goal: Áp dụng toàn bộ kiến thức onboarding vào một task thực tế dưới sự review của PIC và hoàn thiện output theo feedback.

Done whenHoàn thành ít nhất một real task đạt yêu cầu của PIC và có thể tự follow Training Hub để thực hiện lại workflow tương tự.
✓
AI1 BD Onboarding Essentials Completed

You are ready to use the Training Hub as an execution guide for day-to-day AI1 BD tasks and continue building product, sales, commercial and customer-facing capabilities through real assignments.

WORKING PRINCIPLES

3 Operating Principles for Secure, Disciplined & Consistent Execution

Áp dụng cho mọi hoạt động nội bộ — từ xử lý dữ liệu, cập nhật công việc đến chuẩn bị customer-facing deliverables.

Daily operating guide
01
Information Security Protect Internal & Client Information
  • Internal informationMọi internal information — bao gồm trip information, customer information, internal data/figures và tài liệu liên quan đến quy trình hoặc bảo mật sản phẩm — phải được xử lý theo đúng quy định bảo mật.
  • Do not share externallyKhông upload tài liệu nội bộ lên các nền tảng public như Scribd hoặc public AI tools như ChatGPT, Claude, Gemini.
  • Approved AI tools onlyKhi cần xử lý tài liệu bằng AI, chỉ sử dụng các nền tảng nội bộ được phê duyệt như Flezi Galaxy hoặc IvyChat.
  • Salesforce accessKhi truy cập Salesforce, luôn đăng nhập bằng Incognito / Private Browsing mode.
02
Update Discipline Keep Updates Timely, Clear & Accountable
  • Daily Revenue TrackingPIC/leader của tuần chịu trách nhiệm theo dõi tiến độ update. Lead thực hiện update vào thứ Hai, assign PIC phụ trách daily update và theo dõi việc hoàn thành trong tuần. Lead được luân phiên vào tuần tiếp theo.
  • Daily update deadlineHoàn thành daily update trước 10:00 AM mỗi ngày và tuân thủ đúng template.
  • Weekly ReportGửi weekly summary & next-week plan vào thứ Sáu hàng tuần, đảm bảo đúng template, recipient và CC list theo quy định.
03
Template & Brand Consistency Use the Right Template for Every Deliverable
  • Use the correct templateMỗi tài liệu cần được xây dựng theo đúng template và format tương ứng với mục đích sử dụng, ví dụ: File SO, Case Study, Customer Report và các customer-facing materials khác.
  • Check official references firstTrước khi tự tạo format mới, hãy kiểm tra official templates, brand guidelines và reference materials trên Marketing Hub; đồng thời tham khảo FleziPT Evolutionary Platform Digital Design Hub (DDH) để đối chiếu nội dung, design references, visual direction và cách trình bày customer-facing materials. Hai nguồn này nên được sử dụng song song để deliverable nhất quán, chuyên nghiệp và đúng chuẩn FPT Software.
BUILD SKILL

Vibe Coding & Local Host

Build a working HTML experience with AI, then run it locally with the Local Host setup for MacOS or Windows.

Vibecoding workflow

5 bước trong tài liệu training

1

Brief sản phẩm & yêu cầu Master Prompt

Mô tả ngắn gọn sản phẩm cần làm: mục đích, người dùng, chức năng chính và giao diện mong muốn. Đưa yêu cầu ban đầu vào ChatGPT / Claude / Gemini và yêu cầu AI viết Master Prompt thật chi tiết cho việc xây dựng website/file HTML.

2

Đưa Master Prompt vào AI generate code

Copy Master Prompt → đưa vào Google AI Studio / Claude / ChatGPT. Personal review: Claude > Google AI Studio > ChatGPT.

Lưu ý: Với Google AI Studio, ở trang chủ nên chọn Code and Chat và xoá phần khung màu xanh ở cạnh Tools trước khi gửi prompt.
3

Download hoặc lưu file HTML

AI sẽ generate cho mình file HTML. Bấm download file về. Đôi lúc sẽ không có nút download, có thể copy toàn bộ nội dung code vào Notepad → lưu thành file .html → mở file lên để chạy thử.

Lưu ý: Với Mac thì bắt buộc phải download file.
4

Feedback bằng ngôn ngữ tự nhiên

Nếu có vấn đề gì chưa hài lòng, không cần tự sửa code. Mô tả lỗi/vấn đề bằng ngôn ngữ tự nhiên cho bất kỳ AI nào. Nếu sử dụng AI khác với AI đã generate code thì phải thêm yêu cầu tạo prompt để đưa lại cho AI đang gen code. Có thể miêu tả càng chi tiết càng tốt, mô tả lại trải nghiệm của bản thân mong muốn khi sử dụng website đó cũng được.

Ví dụ: “Phần Dashboard không mở khi click, hãy sửa nhưng giữ nguyên UI.” Nếu sửa đơn giản thì với Windows có thể Open file bằng Notepad để hiện file code, sau đó chỉnh sửa trực tiếp.
5

Lặp vòng iteration

Lặp lại quy trình Test → Feedback → AI sửa → Preview cho đến khi đạt yêu cầu.

LOCAL ENVIRONMENT

Local Host

Run your index.html locally with the correct setup for MacOS or Windows after completing the Vibe Coding workflow.

Shared preparation

Áp dụng trước khi làm theo MacOS hoặc Windows

1

Chuẩn bị index.html

Chuẩn bị file giao diện web và đặt tên chính xác là index.html (viết thường toàn bộ). Di chuyển file index.html trực tiếp vào thư mục Downloads (không nằm trong thư mục con nào).

Choose your operating system

Các dòng lệnh là mẫu cho tên miền trong hướng dẫn

Mọi người có thể dùng AI và yêu cầu hướng dẫn local host cho tên miền chính xác của mình (ví dụ fpt.flezigalaxy...) để có code chi tiết.
2

Thêm tên miền vào hosts

Nhấn Command + Space, gõ Terminal và nhấn Enter. Copy lệnh bên dưới, dán vào Terminal và bấm Enter. Nhập mật khẩu máy Mac khi được yêu cầu và nhấn Enter.

echo "127.0.0.1 fpt.flezigalaxy.hp.com" | sudo tee -a /etc/hosts
Màn hình Mac sẽ ẩn ký tự khi gõ mật khẩu, người dùng cứ gõ đúng mật khẩu rồi nhấn Enter.
3

Khởi chạy HTTP server

Copy toàn bộ dòng lệnh bên dưới, dán vào Terminal và bấm Enter. Cú pháp --directory ~/Downloads giúp Python đọc chính xác thư mục Downloads, tránh lỗi 404 Not Found.

sudo python3 -m http.server 80 --directory ~/Downloads
4

Mở custom domain

Mở trình duyệt Chrome hoặc Safari và nhập http://fpt.flezigalaxy.hp.com vào thanh địa chỉ. Giữ cửa sổ Terminal luôn chạy trong suốt quá trình duyệt web. Khi muốn tắt server, nhấn Control + C tại cửa sổ Terminal.

Các dòng code dưới đây cũng là mẫu cho tên miền trong hướng dẫn. Mọi người có thể dùng AI yêu cầu hướng dẫn local host cho tên miền chính xác của mình để có code chi tiết.
2

Cài Python

Mở Microsoft Store trên Windows. Tìm Python và chọn Python 3.12 hoặc bản mới nhất do Python Software Foundation phát hành. Bấm Get / Install. Nếu tải file cài đặt .exe từ website, ở màn hình cài đặt đầu tiên nhớ tích chọn Add python.exe to PATH ở góc dưới cùng trước khi bấm Install.

3

Thêm tên miền vào hosts

Nhấn phím Windows hoặc ô Tìm kiếm trên Taskbar, gõ cmd. Nhấp chuột phải vào Command Prompt → chọn Run as administrator. Dán lệnh dưới đây và bấm Enter.

echo 127.0.0.1 fpt.flezigalaxy.hp.com >> C:\Windows\System32\drivers\etc\hosts

Nếu cửa sổ xuống dòng mới dạng C:\Windows\System32> mà không báo lỗi thì nghĩa là đã thêm tên miền thành công.

4

Khởi chạy HTTP server

Copy lệnh bên dưới, dán vào Command Prompt và bấm Enter. Nếu màn hình hiện Serving HTTP on 0.0.0.0 port 80 ... thì server đã khởi chạy thành công. Nếu có bảng Windows Firewall xuất hiện, chọn Allow access / Cho phép truy cập.

python -m http.server 80 --directory "%USERPROFILE%\Downloads"
5

Mở custom domain

Mở trình duyệt và nhập http://fpt.flezigalaxy.hp.com vào thanh địa chỉ. Giữ cửa sổ Command Prompt luôn mở trong khi xem web. Nếu muốn dừng server, bấm Ctrl + C tại cửa sổ Command Prompt.

AI1 PRODUCT KNOWLEDGE

Product

Central product-learning space for Flezi Galaxy, Flezi Metis and Flezi DocX. Use each section to access the product environment and the latest team materials.

Access the product, review team materials and use the current demo script for product learning and customer-facing practice.

Open Flezi Galaxy

Flezi Galaxy — Access & Materials

Product environment, credentials, folder structure and demo references

PRODUCT ACCESS

Login & account

Truy cập Flezi Galaxy bằng link bên dưới. Liên hệ anh Hiệp (HiepNSV) để được cấp account và password để login và sử dụng sản phẩm.

Open Flezi Galaxy ↗
PRODUCT DOCUMENTATION

Flezi Galaxy document folder

Folder tài liệu tổng của Flezi Galaxy trong AI1 Business (2026 OFFICIAL). Sử dụng folder này để tìm các tài liệu product, service offering, demo và business materials liên quan.

Open FleziGalaxy Folder ↗
01.Service Offering
02.Product Document
03.Product Management
04.Demo
05.Product Marketing
06.Business
07.AI4BPO
DEMO SCRIPT

Flezi Galaxy Demo Script

Script tham khảo để học flow demo và luyện cách trình bày sản phẩm theo logic problem → solution → feature → business value.

Flezi Galaxy Demo Script_v1_20260701.docx ↗

Review the latest Flezi Metis commercial materials used for product learning, solution positioning and customer proposal preparation.

Open Metis Documentation

Flezi Metis — Documentation

Service Offering and Proposal materials for learning and customer-facing preparation

PRODUCT DOCUMENTATION

Flezi Metis document folder

Folder tài liệu Flezi Metis trong AI1 Business (2026 OFFICIAL). Sử dụng tài liệu tại đây để cập nhật product positioning, nắm cấu trúc Service Offering và tham khảo Proposal khi chuẩn bị nội dung cho customer.

Open FleziMetis Folder ↗
01.Service Offering
02.Proposal
PRODUCT 03

Flezi DocX

Access the latest Flezi DocX materials for product learning, solution positioning and customer-facing preparation.

Open DocX Documentation

Flezi DocX — Documentation

Product materials for learning, positioning and customer-facing preparation

PRODUCT DOCUMENTATION

Flezi DocX document folder

Folder tài liệu Flezi DocX trong AI1 Business (2026 OFFICIAL). Sử dụng tài liệu mới nhất để tìm hiểu sản phẩm và chuẩn bị nội dung giới thiệu phù hợp với khách hàng.

Open FleziDocX Folder ↗
PRESALES DATA & REVENUE OPS

Salesforce Task Center

Chọn đúng nhiệm vụ cần thực hiện: cập nhật Daily Revenue, tạo dashboard mới, filter report hoặc kiểm tra thông tin Opportunity.

Open Salesforce
SELECT A TASK

What do you need to do in Salesforce?

Choose one workflow. The detailed instructions will appear directly below.

Salesforce access: Mật khẩu được cập nhật mới theo quý. Khi cần đăng nhập, check credential hiện tại với chị Hiền bé (HienDT65); không sử dụng password cũ từ các quý trước. Phải sử dụng Salesforce trên trình duyệt ẩn danh.
YOU ARE VIEWINGSelected task
Hoàn thành task hiện tại hoặc quay lại để chọn workflow khác.

Task 01 — Daily Revenue Report

Đọc đúng 4 report → update số liệu → chụp màn hình → gửi AI1.PPL. Revenue Tracking

01

Chuẩn bị trước khi báo cáo

Xác định ngày báo cáo, dữ liệu ngày trước để so sánh và scope thị trường đang đọc.

Daily routine
Report date — dùng cùng một ngày cho toàn bộ update.
Comparison — ghi rõ Giữ nguyên / Tăng / Giảm so với lần update trước.
Currency — ghi USD nhất quán khi report yêu cầu.
Scope — không nhầm PPL tổng với từng product/market.

FLEZI GALAXY REPORT

2026Y iTCV • WO Count • market breakdown
Report 1/4
FLEZI GALAXY REPORT: 2026Y iTCV Ngày 26/08/2026: đạt .... USD - WO Count: .... FVN: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) FJP: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) FAP: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) FAM: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) SF Report: [Paste link]

FLEZI METIS REPORT

All-time iTCV • market breakdown • NAMA KPI view
Report 2/4
FLEZI METIS REPORT: All time iTCV Ngày 26/08/2026: đạt .... USD - WO Count: .... [Market]: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) [Market]: .... USD (Giữ nguyên/Tăng/Giảm .... USD) NAMA 2026 iTCV - đạt .... USD (Tương đương ....% KPI) NAMA WIP - đạt .... USD (Tương đương ....% KPI) SF Report: [Paste link]

PPL — 2026Y iTCV

KPI: 35M USD • có tính IF
Report 3/4
35M USDPPL 2026Y iTCV KPI
Actual ÷ 35MDùng để tính % KPI
UPDATED DAILY REPORT — 2026Y iTCV PPL KPI: 35M USD Ngày 26/08/2026: đạt .... USD (có tính IF) - tương đương ....% KPI FJP: .... USD EPL: .... USD FKR: .... USD FVN: .... USD [Tiếp tục các thị trường liên quan] SF Report: [Paste link]

PPL — 2026Y WIP

KPI: 7M USD • market breakdown
Report 4/4
7M USDPPL 2026Y WIP KPI
Actual ÷ 7MDùng để tính % KPI
UPDATED DAILY REPORT — 2026Y WIP PPL KPI: 7M USD Ngày 26/08/2026: đạt .... USD - tương đương ....% KPI FJP: .... USD EPL: .... USD FKR: .... USD FVN: .... USD [Tiếp tục các thị trường liên quan] SF Report: [Paste link]
1

Update đầy đủ 4 report theo đúng format

Điền actual value, WO Count, biến động theo thị trường và % KPI. Với PPL 2026Y iTCV, số liệu ngày cần ghi rõ có tính IF. Khi report theo market, sử dụng đúng market code xuất hiện trong report và giữ cùng thứ tự để team dễ đối chiếu.

2

Capture màn hình của cả 4 report

Sau khi update và đối chiếu số liệu, chụp màn hình của Flezi Galaxy, Flezi Metis, PPL 2026Y iTCV và PPL 2026Y WIP. Ảnh cần nhìn rõ title report, số liệu chính và filter/scope liên quan.

3

Gửi Daily Revenue Update lên group

Gửi nội dung report kèm 4 ảnh capture lên group AI1.PPL. Revenue Tracking. Trước khi gửi, kiểm tra lần cuối ngày báo cáo, đơn vị USD, % KPI và market scope.

Done when: Group Revenue Tracking đã nhận đủ nội dung daily update và screenshot của cả 4 report.

Task 02 — Tạo Dashboard / Report mới

Chọn scope → drill down → Save As → Edit → Run → Save

1

Chọn scope cần tạo

Tạo dashboard mới. Nếu dashboard dành riêng cho thị trường, chọn market tương ứng như EPL / FVN / FJP / .... Nếu dành riêng cho sản phẩm, chọn Metis / Flezi Galaxy. Sau đó click Drill Down.

2

Save As report mới

Click Save As, đặt report name rõ scope và thời gian. Ví dụ: AI1_PPL_EPL+FVN+FAP_WO_2026. Chọn folder AI1_All Team.

3

Mở Edit

Sau khi set report name, click Edit tại dashboard/report cần cấu hình.

4

Đổi source sang report vừa tạo

Trong phần Edit, sửa Report / Source của component thành report mới vừa Save As để dashboard đọc đúng dữ liệu.

5

Điều chỉnh metric & design

Chỉnh các trường số liệu, grouping, chart/component và layout theo mục đích sử dụng. Luôn giữ title rõ market/product và period đang hiển thị.

6

Run để validate trước khi Save

Click Run để check giao diện và số liệu. Chỉ click Save cuối cùng khi scope, data source và visual đều đúng.

✓
Quality check: Report name thể hiện rõ scope • Folder = AI1_All Team • Component dùng đúng report source • Run không có số liệu bất thường trước khi Save.

Task 03 — Filter Report

Reports → chọn report → điều chỉnh filter → Save & Run

1

Mở Reports

Trên Salesforce menu, click mục Reports và mở report cần filter.

2

Chọn / bỏ các điều kiện cần thiết

Trong phần filter, chọn hoặc bỏ các market, product, period hoặc điều kiện cần thiết để report phản ánh đúng scope đang cần kiểm tra.

3

Save & Run

Sau khi filter đúng yêu cầu, click Save & Run. Kiểm tra lại title, filter đang active và số liệu sau khi report reload.

Task 04 — Check thông tin Opportunity

Search OppID → mở Opportunity → Details → Influence Count

1

Search OppID

Tại Salesforce search bar, nhập OppID cần kiểm tra và chọn đúng Opportunity trong kết quả.

2

Kiểm tra Details

Mở Opportunity để xem các thông tin chi tiết cần thiết như tên Opp, status, amount và các field liên quan tới task đang xử lý.

3

Xác nhận Opp đã tick về AI1 hay chưa

Scroll xuống phần Influence Count. Nếu hiển thị Influence Count (1) — AI1, Opportunity đã được tick về AI1.

Check result: Influence Count (1) + AI1 = Opp đã được ghi nhận về AI1.

Salesforce Quick Access

Salesforce PPL / Revenue ReportDaily revenue • dashboard • filter • Opp check
↗
Access: Password được cập nhật theo quý. Check với chị Hiền bé (HienDT65).
TEAM OPERATIONS

Cách tạo MR Weekly Meeting

Prepare agenda, tìm khung giờ phù hợp, điền meeting detail và thông báo cho các anh/chị.

Weekly meeting workflow

4 bước từ agenda đến gửi MR

1

Chỉnh sửa và check Agenda

Chỉnh sửa Agenda theo từng tuần và check Agenda với chị Hiền (HienTTT70) đối với các Meeting. Đối với template PPT Meeting, xin template từ chị Hiền bé (HienDT65).

2

Dùng Scheduling Assistant

Vào group “AI1.PPL.Presales” → chọn “Lên lịch cuộc họp” → chọn “Trợ lý lập lịch biểu”. Khi chọn lịch, cần đối chiếu lịch họp hiện có của các anh/chị để tìm được khung giờ có nhiều người available nhất có thể.

Khi set lịch hẹn cần cân nhắc cả giờ Việt Nam và giờ Nhật Bản, vì có nhiều anh/chị đang công tác tại Nhật.
3

Điền meeting details

Sau khi chọn được khung thời gian, ấn “Chi tiết” để điền thông tin cuộc họp, bao gồm Tiêu đề và Nội dung cuộc họp. Phần nội dung cần ghi rõ cuộc họp về nội dung gì và đính kèm/gửi Agenda.

4

Gửi MR & thông báo

Ấn “Gửi” MR, sau đó nhắn lên CÁCHđể thông báo cho các anh/chị. Nhờ mọi người nếu không tham gia được thì báo lại sớm để có thể điều chỉnh lịch nếu cần.

CONTENT DEVELOPMENT

Cách tạo Case Study

Đọc kỹ nguồn, tổng hợp đúng cấu trúc và chỉ đưa lên slide những thông tin giúp người xem hiểu logic từ công ty đến impact.

Case Study workflow

3 bước trong tài liệu training

1

Đọc & hiểu toàn bộ tài liệu

Đọc và tìm hiểu tất cả tài liệu về Case Study mà anh/chị gửi. Cần đọc kỹ để nắm được bối cảnh, vấn đề và nội dung chính của Case Study trước khi bắt đầu làm slide.

2

Note 4 nhóm thông tin chính

Note lại các thông tin quan trọng của Case Study, bao gồm Company Overview, Business Challenge, Solutions và Impact. Với phần Company Overview, nếu tài liệu chưa cung cấp đầy đủ thông tin thì có thể research thêm trên website chính thức của công ty.

Company Overview

Giới thiệu doanh nghiệp

Business Challenge

Vấn đề

Solutions

Giải pháp

Impact

Kết quả / tác động

3

Lọc nội dung để lên slide

Sau khi đã tổng hợp đầy đủ thông tin, lọc ra những nội dung phù hợp và quan trọng nhất để đưa lên slide. Không đưa toàn bộ thông tin đã research lên slide mà cần ưu tiên các thông tin giúp người xem hiểu được công ty là ai → đang gặp vấn đề gì → giải pháp được triển khai như thế nào → tạo ra Impact gì. Đặc biệt, phần Impact nên ưu tiên các kết quả có số liệu cụ thể nếu Case Study có cung cấp.

INTERNAL OPERATIONS

Log Ticket

Two internal operation flows for meeting-room booking and inter-office delivery. Choose the workflow you need and follow the content from top to bottom.

ROOM BOOKING

Book Meeting Room

Choose a suitable room in BookMe, add attendees, submit the request, then confirm and share the booking via Outlook.

Open BookMe

Booking Flow

Follow this flow continuously from room selection to attendee confirmation.

Flow Room & timeAttendeesSubmitOutlook confirmationForward email

Choose location, room and booking time

Trong BookMe, chọn Location: FHN → FPT Pham Van Bach. Check capacity, date và time của Trip/meeting để lựa chọn tòa và phòng họp phù hợp.

Buffer time: Book phòng sớm hơn thời gian bắt đầu 30 phút và muộn hơn thời gian kết thúc 30 phút để có thời gian chuẩn bị và xử lý phát sinh.

Add attendees

Tag đầy đủ account của các anh/chị cần tham gia meeting vào Attendees List. Kiểm tra lại danh sách để tránh bỏ sót người liên quan.

Submit the booking

Review lại location, room, capacity, booking time và attendees. Khi thông tin đã chính xác, nhấn Submit để gửi yêu cầu book phòng.

Confirm via Outlook

Sau khi submit, kiểm tra Outlook và chờ email xác nhận booking. Chỉ coi booking hoàn tất khi đã nhận được email confirm từ hệ thống.

Forward the confirmation to attendees

Sau khi nhận email confirm, forward thông tin phòng họp cho attendees để mọi người nắm rõ lịch, thời gian phòng available và location.

Reference emailAdjust customer, date, time and room before sending.
Dear all, I would like to inform you of the schedule and location for the Panasonic Automotive System Trip Meeting. Date: March 12, 2026 Time: 9:00 AM – 10:00 AM Room availability: 8:30 AM – 10:30 AM (for preparation and buffer time) Location: Bangkok Room, 11th Floor – FPT Tower Hanoi Please feel free to let me know if you need any support or have any requirements regarding the trip. I would be happy to assist. Thank you very much for your cooperation. Best regards.
INTERNAL DELIVERY

Book Delivery Portal

Create an Internal Delivery request on FPT Portal for documents, gifts or goods sent between FPT offices/facilities.

Open FPT Portal

Delivery Flow

Follow the Portal path, fill recipient and shipment information, then submit.

Flow Admin ServicesLogisticsExpress ServicesInternal DeliveryRecipient & itemSubmit

Open the correct Portal service

Đăng nhập FPT Portal → chọn Admin Services → Logistics → Express Services.

Set location and delivery type

Tại Your Location, chọn FPT Tower. Ở phần loại chuyển phát, chọn Internal Delivery để gửi tài liệu, quà tặng hoặc hàng hóa giữa các cơ sở/văn phòng nội bộ của FPT.

Fill recipient information

Điền đầy đủ account người nhận và location người nhận. Kiểm tra chính xác người nhận và cơ sở nhận trước khi tiếp tục.

Select the shipment type

Tại Postal of Service, chọn loại phù hợp với vật phẩm cần gửi.

Letter: dùng khi gửi tài liệu. Parcel: dùng khi gửi bưu kiện; trường hợp này cần tạo thêm Asset Out Permit ticket.

Add inform accounts and submit

Nếu có người cần được inform về delivery request, điền account của họ vào trường tương ứng. Review lại toàn bộ thông tin rồi nhấn Submit.

CUSTOMER EXPERIENCE

Gen ảnh AI & in ảnh cho khách

Chuẩn bị input → generate → refine → lưu Drive → in ảnh. Follow lần lượt từng bước để tránh bỏ sót file hoặc thao tác.

Generate image

InstantID → Save → Gemini / Kimi → Drive

01PrepareẢnh khách + reference
02GenerateInstantID + Vibrant Color
03RefineGemini / Kimi nếu cần
04SaveLưu file + upload Drive
1

Chuẩn bị ảnh khách & chọn đúng reference

Khi nhận hình khách, crop thành từng ảnh riêng và để mỗi ảnh tập trung vào một khuôn mặt. Ưu tiên ảnh rõ mặt, đủ sáng và ít bị che khuất. Sau đó chọn reference phù hợp với giới tính của khách.

Reference mẫu theo giới tínhNữ bên trái • Nam bên phải
Quick check: trước khi Submit, kiểm tra lại ảnh khách và reference đã đúng người / đúng giới tính để tránh mất lượt generate.
2

Generate bằng Hugging Face – InstantID

Mở InstantID và đi theo thứ tự: Upload photo of your face → tải ảnh khách; Upload a reference pose image → tải reference; nhập Prompt; tại Style template chọn Vibrant Color; sau đó nhấn Submit.

  • Face image đúng khách
  • Reference đúng giới tính
  • Prompt đã kiểm tra
  • Style = Vibrant Color
Prompt mẫu 1
Young and handsome iron man smiling looks happy (with white glasses)
Prompt mẫu 2
Young and handsome salaryman smiling looks happy (with white glasses)

Có thể điều chỉnh prompt theo đặc điểm ngoại hình và output mong muốn để ảnh giống khách hơn.

3

Lưu ảnh ngay sau khi generate

Lượt generate bị giới hạn theo ngày/thiết bị. Vì vậy, ảnh nào dùng được thì lưu ngay để tránh mất output. Việc lưu bằng điện thoại thường thuận tiện hơn. Nếu hết lượt, trao đổi với anh/chị trong team để tiếp tục trên thiết bị khác.

Không đợi đến cuối mới lưu. Mỗi output đạt yêu cầu nên được save ngay sau khi generate.
4

Refine bằng Gemini nếu output chưa đạt

Nếu ảnh từ Hugging Face chưa ổn, có thể chuyển sang Gemini để chỉnh nhanh. Bắt đầu bằng prompt dưới đây rồi bổ sung phần muốn thay đổi.

Keep the same face and vibe, change…
Quality checklist: giữ khuôn mặt giống khách; hạn chế làm mất tóc; có thể thêm tóc nếu phù hợp; không chủ động thêm râu; ưu tiên mặt sáng, tránh shadow tối và tránh da quá vàng/đỏ. Có thể làm khách trông đẹp hơn nhưng vẫn giữ đặc điểm nhận diện chính.
5

Dùng IvyChat / Kimi 2.5 khi cần alternative

Nếu cần một phương án khác, dùng Kimi 2.5 và tiếp tục feedback cho đến khi output đạt yêu cầu.

Prompt mẫu Kimi 2.5
Dùng khuôn mặt và tóc của người đàn ông mặc vest trong ảnh chụp thật, ghép vào vị trí khuôn mặt và tóc Iron Man trong ảnh minh họa. Giữ lại cơ thể và bộ giáp Iron Man. Làm da mặt sáng, mịn hơn, giảm nếp nhăn nhưng vẫn giống người gốc. Kết quả có cùng kích thước với ảnh Iron Man, phong cách màu sắc vibrant, tươi sáng.

Nếu chưa ưng, tiếp tục mô tả cụ thể phần cần sửa thay vì generate lại từ đầu mà không có feedback.

Generation done when: đã có ảnh final đủ giống khách, ánh sáng/màu da ổn, file đã được lưu và upload vào folder Drive chung theo ngày/tháng.

Print image

Chuẩn bị máy → in A5 → hoàn thiện quà

6

Upload Drive & chuẩn bị máy in

Upload ảnh final vào Google Drive – File ảnh chung, tạo folder mới và đặt tên theo ngày/tháng. Sau đó mở máy tính công ty, nhập password được dán ở góc máy, bật máy in, lấy giấy ở ngăn bàn, cắt đôi thành khổ A5 và đặt giấy vào máy.

7

In đúng định dạng

Mở ảnh final trên Drive → chọn biểu tượng máy in → cài đặt in 1 mặt, khổ A5, Portrait / khung dọc → kiểm tra preview rồi mới in.

  • 1-sided
  • Paper size A5
  • Portrait
  • Preview không bị cắt mặt
8

Kiểm tra mực & hoàn thiện ảnh tặng khách

Nếu góc phải màn hình báo hết mực hoặc biểu tượng mực có dấu chấm đỏ, báo chị Hiền bé để fill mực. Sau khi in xong, cắt bỏ phần thừa, đặt ảnh vào khung rồi cho khung vào túi.

Print done when: ảnh đã in đúng A5, cắt gọn, cho vào khung và đóng túi sẵn sàng tặng khách.
AI TOOLING

Gen Voice bằng AI

Sử dụng ElevenLabs: đăng nhập, cấu hình giọng đọc, generate và download audio.

ElevenLabs workflow

3 bước trong tài liệu training

1

Đăng ký / Đăng nhập

Truy cập ElevenLabs và đăng nhập bằng tài khoản Email. Nhập tên và các thông tin được yêu cầu, sau đó có thể Skip các mục còn lại.

2

Cấu hình giọng đọc

Tại giao diện chính, thiết lập các thông số. Ở phần Model, chọn Eleven V3. Ở phần Voice, chọn giọng đọc mong muốn; có thể tham khảo Yona – clear and calm nếu muốn giọng đọc rõ ràng, bình tĩnh và truyền cảm. Ngoài ra, có thể tùy chỉnh Speed và Stability để điều chỉnh tốc độ cũng như độ biến thiên của giọng đọc sao cho phù hợp với nội dung.

3

Tạo & tải file audio

Nhập đoạn văn bản cần chuyển đổi vào ô nhập liệu và nhấn Generate. Sau khi hệ thống xử lý xong, thường sẽ xuất hiện 2 bản thu mẫu. Nghe thử cả hai bản, chọn bản voice phù hợp nhất rồi nhấn Download để tải file audio về máy.

TRIP OPERATIONS

Follow Group Trip

Manage a Trip from initial context collection to internal coordination, preparation and final readiness. Follow the workflow in order and use the Trip Folder + pinned summary as the single source of truth.

Trip Operations Workflow

Collect → Group → Workspace → Confirm → Calendar → Prepare → Final Check

1

Collect Trip Context

Trước khi coordination hoặc preparation, collect đủ thông tin để hiểu khách là ai, vì sao Trip diễn ra, khách quan tâm điều gì, lịch sử làm việc trước đây và AI1 cần thực hiện gì.

Trip Basics
  • Customer / Delegation
  • Market / OB
  • Date, Time & Timezone (VNT/JST)
  • Location
  • Online / Offline
  • Requester / AM / PIC
Customer Context
  • Trip purpose & customer need
  • Customer interest / domain
  • Budget nếu có
  • OB expected content
  • AI1 scope: Demo / Presentation / Session Paper / Discussion
Relationship History
  • Đã từng làm việc với khách chưa?
  • Previous meetings / Trips
  • Đã present/demo gì?
  • Customer feedback / concern
  • Existing opportunity / engagement liên quan
Missing context? Contact AM / requester hoặc báo anh chị main PIC trip để support collect thêm thông tin trước khi tiếp tục.
Done when: Intern có thể trả lời rõ Who is the customer → Why are they coming → What do they care about → What happened before → What does AI1 need to do?
2

Create / Confirm Internal Trip Group

Kiểm tra Trip đã có internal AI1 group chưa. Nếu đã có thì không tạo group mới; chỉ review member list. Nếu chưa có, tạo group mới theo naming rule của team.

Default MembersCore internal members
  • chị HienTTT70
  • anh HiepNSV
  • PIC của Trip
  • Intern(s) phụ trách
  • Relevant members theo từng Trip
Group Naming Rule[AI1].[Market].[Customer].[Customer Position].[Date]
AI1. JP. Yamato NEW CIO & NEW CEO 24/07/2026
✓ Market đúng✓ Customer name đúng✓ Position chính xác✓ Date đúng✓ Không duplicate group
Done when: Internal Trip group đã tồn tại, đúng tên và có đủ core members.
3

Create Trip Workspace & Pin Trip Summary

Tạo Trip Folder đúng vị trí, sau đó dùng một pinned message để biến group chat thành nơi mọi member có thể đọc và hiểu toàn bộ Trip trong vài phút.

A · CREATE TRIP FOLDER

Locate the correct workspace

Shared Folder
→
BD
→
Account Management
→
Customer
→
Trip Folder

Trip thường nằm trong Account Management thuộc folder BD. Nếu đã từng làm việc với khách, mở folder khách có sẵn và tạo Trip Folder mới bên trong. Nếu là customer mới, tạo customer folder theo cấu trúc hiện tại của team trước.

Trip Folder Naming Rule[Location] Trip [YYYYMMDD]
HN Trip 20260827
B · CREATE & PIN TRIP SUMMARY

Mandatory pinned message flow

📁 Folder Link→📑 Agenda→🗓 Trip Info→🧠 Context→✅ Next Actions
📁 Folder: [Link] 📑 Agenda: [Link / Pending – PIC: Name] TRIP INFORMATION Customer: ... Market / OB: ... Date / Time / Timezone: ... Location: ... Format: Offline / Online PIC: ... CUSTOMER & TRIP CONTEXT Interest: ... Budget: ... / TBD Previous Engagement: ... Previously Presented: ... Customer Feedback / Concern: ... Current Trip Objective: ... AI1 Scope: ... NEXT ACTIONS - [Action] — PIC: ... — DL: ... — Status: To do

Context phải cover: budget, customer interest, history làm việc, previous presentation/demo, feedback/concern, current objective và AI1 scope. Intern có thể PIC anh/chị hoặc bản thân cho từng action và thêm deadline nếu đã rõ.

Nếu Agenda có AI1 session: cap/screenshot phần session liên quan và gửi vào internal group để team dễ check nhanh.
Done when: Một member mới mở group có thể đọc một pinned message và hiểu folder, agenda, logistics, context và next actions.
4

Confirm & Update Tracking

Sau khi context đã đủ, confirm scope với chị Hiền (HienTTT70) trước khi execution và cập nhật Presale Task List để team có một tracking point chính thức.

4A · Confirm with chị Hiền (HienTTT70)

Customer: ...
OB: ...
Customer Need: ...
Trip Objective: ...
AI1 Scope: ...
Key Context / Concern: ...

Không chuyển sang execution nếu chưa được confirm OK.
4B · Update Presale Task List
  • Group Name
  • Location
  • Date & Time
  • PIC
  • Customer / OB
  • Context & AI1 Scope
  • Follow-up Action
  • Agenda Link
  • Relevant notes

Nếu chưa có quyền Presale Task List: contact chị Hiền bé (HienDT65) để request access.

Done when: Trip đã được confirm OK và Presale Task List phản ánh đầy đủ thông tin hiện tại.
5

Block Calendar

Gửi MR block lịch để core team biết trước thời gian tiếp khách và chủ động cân đối schedule với các task/meeting khác.

Suggested Attendees
  • Chị Hiền (HienTTT70)
  • Anh Hiệp (HiepNSV)
  • Trip PIC
  • Intern / PIC Support
  • Relevant members
Before Send
  • Check Date
  • Check Time
  • Check VNT / JST
  • Location / Meeting link
  • Schedule conflict
Done when: Core team đã có Trip trên calendar và biết thời gian cần reserve.
6

Prepare Offline Trip Deliverables

Step này áp dụng khi Trip là Offline. Chuẩn bị các deliverable cần thiết theo scope thực tế, ưu tiên tái sử dụng workflow chuyên biệt thay vì lặp hướng dẫn.

01

Generate & Print Customer Images

  • Collect customer photos
  • Generate & refine AI images
  • Upload final output to Trip Folder
  • Print A5
  • Frame / package gift
02

Prepare Customer Report

  • Company Overview
  • Key Stakeholders
  • Relationship History
  • Customer Interests
  • Existing Opportunity / Budget
  • Previous Presentation / Demo
  • Customer Feedback / Signals
  • Trip Objective
  • Recommended AI1 Focus
Save final file to: Trip Folder → Customer Report
03

Prepare / Update Trip Materials

  • Review Agenda & identify AI1 session
  • Collect existing slide / demo material
  • Update story according to customer context
  • Review naming / version
  • Upload latest version to Trip Folder
  • Notify PIC when ready
REFERENCE EXAMPLEResearch Yamato.docx Customer research reference for the Yamato Trip. Open document ↗
REFERENCE EXAMPLEResearch thông tin KH Yamato Trip.docx Customer information research reference used for the Yamato Trip. Open document ↗
Done when: Tất cả deliverable thuộc scope đã được lưu đúng Trip Folder, version mới nhất và PIC biết trạng thái.
7

Final Pre-Trip Readiness Check

Chạy final checklist trước Trip để phát hiện các item còn thiếu. Không chỉ check deliverable; cần check cả coordination, context và logistics.

Coordination
  • Internal group created
  • Correct members added
  • Trip summary pinned
  • Trip Folder linked
  • Agenda linked
  • Presale Task List updated
  • Calendar blocked
Context
  • Customer confirmed
  • OB / requester confirmed
  • Customer interests understood
  • Previous history reviewed
  • AI1 scope confirmed
Deliverables
  • Customer Report ready
  • Presentation ready
  • Demo ready if required
  • Customer images ready if required
  • Printed gifts ready if required
✓
READY FOR TRIP

Mark this step done only when all required items for the actual Trip scope have been validated.

REFERENCE

Resources

Centralized links organized by how they are used in day-to-day AI1 BD work.

RESOURCE GROUP

Business Development Operations

Core systems and internal tools for sales operations, reporting, shared documents and logistics.

7 links
TEAM MASTER FOLDER

AI1 BD PPL

Folder quản lý các Account thị trường PPL.

1 main folder

Tài liệu được sắp xếp theo từng Account và thị trường. Khi bắt đầu một Trip, hãy tạo Trip Folder trong đúng market thuộc 1. Account management.

Open AI1 BD PPL ↗
BUSINESS MASTER FOLDER

AI1 Business (2026 OFFICIAL)

Folder tổng hợp Sales Kit & File báo cáo.

3 product materials

Khu vực Product Materials tập hợp tài liệu mới nhất của các sản phẩm AI1. Chọn sản phẩm bên dưới để mở đúng mục tương ứng trong trang Product.

Open AI1 Business (2026 OFFICIAL) ↗
PRODUCT MATERIAL 01

Flezi Galaxy

Tài liệu phục vụ tìm hiểu sản phẩm, demo, positioning và chuẩn bị nội dung customer-facing.

PRODUCT MATERIAL 02

Flezi Metis

Tài liệu phục vụ tìm hiểu sản phẩm, solution positioning và chuẩn bị proposal cho khách hàng.

PRODUCT MATERIAL 03

Flezi DocX

Tài liệu phục vụ tìm hiểu sản phẩm, cập nhật positioning và chuẩn bị nội dung giới thiệu.

BD KNOWLEDGE

Common Concepts in BD Operations

Quick-reference glossary for market codes, key BD roles, sales pipeline terms and revenue concepts commonly used in AI1 BD Operations.

15 concepts
ConceptExplanation
PPLThị trường Châu Á (đặc biệt tập trung vào Đài Loan - Taiwan và các thị trường liên quan).
FCNThị trường Trung Quốc (China).
EPLThị trường mới nổi (Emerging Markets), bao gồm Malaysia và các nước khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
FAPKhu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Asia-Pacific).
FJPThị trường Nhật Bản (Japan).
FKRThị trường Hàn (Korea).
AM (Account Manager)Quản lý quan hệ khách hàng. Chịu trách nhiệm duy trì, phát triển doanh thu từ khách hàng, xử lý hợp đồng và kết nối nhu cầu khách hàng với đội ngũ nội bộ.
PM (Project Manager)Quản lý dự án. Phụ trách lập kế hoạch, điều phối nhân sự, ngân sách, tiến độ và chất lượng bàn giao sản phẩm/dự án.
PO (Product Owner)Người chịu trách nhiệm định hướng và quản lý giá trị của sản phẩm, làm việc trực tiếp với đội ngũ phát triển để hiện thực hóa yêu cầu nghiệp vụ.
DM (Delivery Manager)Quản lý giao hàng/bàn giao dự án. Giám sát tổng thể hoạt động phân phối, đảm bảo các dự án được thực hiện đúng cam kết về tiến độ, chất lượng và chi phí giữa các bộ phận offshore/onsite.
WIP (Working in Progress)Là doanh thu thực tế mà AI1 delivery.
iTCV (Total Contract Value)Là doanh thu của cả hợp đồng, bao gồm cả những hợp đồng có AI1 consult, đóng góp.
Opp (Opportunity)Những cơ hội có tiềm năng chuyển thành doanh thu, hợp đồng thật.
WO (Work Order)Đơn đặt hàng thật, có hợp đồng.
IF (Influence Count)Chỉ số đo lường mức độ tác động hoặc số lượng tương tác, ảnh hưởng đạt được; có thể chỉ là AI1 consult.
Use this glossary as a quick reference while reading Salesforce reports, working with account teams and following BD operational workflows.
RESOURCE GROUP

AI1 Products & Team Knowledge

Product environments and knowledge tools used during onboarding, product exploration and demos.

1 link
RESOURCE GROUP

GenAI & Customer Materials

Tools and shared folders for AI-generated images, voice and customer-facing creative assets.

4 links